字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开绽
开绽
Nghĩa
(原来缝着的地方)裂开鞋~了。
Chữ Hán chứa trong
开
绽