字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开胃
开胃
Nghĩa
①增进食欲这药吃了能~。②〈方〉开心 ②。
Chữ Hán chứa trong
开
胃