字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开衫
开衫
Nghĩa
(~儿)开襟的针织上衣男~ㄧ女~。
Chữ Hán chứa trong
开
衫