字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开裆裤
开裆裤
Nghĩa
幼儿穿的裆里有口的裤子。
Chữ Hán chứa trong
开
裆
裤