字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开豁
开豁
Nghĩa
①宽阔;爽朗雾气一散,四外都显得十分~。②(思想、胸怀)开阔听了报告,他的心里更~了。
Chữ Hán chứa trong
开
豁