字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开赌
开赌
Nghĩa
1.开放赌博。与禁赌相对。
Chữ Hán chứa trong
开
赌