字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开赛
开赛
Nghĩa
开始比赛亚洲杯足球赛~ㄧ少年戏曲、曲艺比赛今天上午~。
Chữ Hán chứa trong
开
赛
开赛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台