字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开辅
开辅
Nghĩa
1.指分封宗室为王﹑公。
Chữ Hán chứa trong
开
辅