字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开遮
开遮
Nghĩa
1.佛教语。许可与阻止。
Chữ Hán chứa trong
开
遮