字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开锅
开锅
Nghĩa
锅中液体煮沸柴湿火不旺,烧了半天还没有~。
Chữ Hán chứa trong
开
锅
开锅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台