字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开锣喝道
开锣喝道
Nghĩa
1.古代官吏出行时,衙役在前面敲锣,吆喝行人回避。 2.比喻替人炫耀张扬。
Chữ Hán chứa trong
开
锣
喝
道
开锣喝道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台