字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开门七件事
开门七件事
Nghĩa
1.指柴﹑米﹑油﹑盐﹑酱﹑醋﹑茶,日常需用之物。
Chữ Hán chứa trong
开
门
七
件
事
开门七件事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台