字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开闸
开闸
Nghĩa
1.打开闸门使水流出。亦比喻人流涌出。
Chữ Hán chứa trong
开
闸
开闸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台