字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开阃
开阃
Nghĩa
1.古时指将领开置府署,掌管一方的军务。
Chữ Hán chứa trong
开
阃