字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开阐
开阐
Nghĩa
1.犹开辟;发展。 2.广为开设。 3.发挥阐述。
Chữ Hán chứa trong
开
阐
开阐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台