字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弃予
弃予
Nghĩa
1.抛弃我。谓弃恩忘旧。 2.离开我。谓分别。
Chữ Hán chứa trong
弃
予