字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弃唾
弃唾
Nghĩa
1.吐掉唾沫。比喻鄙弃至贱之物,毫不可惜。
Chữ Hán chứa trong
弃
唾