字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弃繻年 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弃繻年
弃繻年
Nghĩa
1.汉终军年十八被选为博士弟子,入关弃繻◇因以"弃繻年"指少年有为之时。
Chữ Hán chứa trong
弃
繻
年