字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弄晴
弄晴
Nghĩa
1.指禽鸟在初晴时鸣啭﹑戏耍。 2.谓呈现晴天。
Chữ Hán chứa trong
弄
晴