字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弄暖
弄暖
Nghĩa
1.因天气暖和显得精神。
Chữ Hán chứa trong
弄
暖