字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弄碜儿
弄碜儿
Nghĩa
1.指做丑事。
Chữ Hán chứa trong
弄
碜
儿
弄碜儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台