字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弄耸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弄耸
弄耸
Nghĩa
1.亦作"弄怂"。亦作"弄送"。亦作"弄松"。 2.作弄;戏弄;算计。
Chữ Hán chứa trong
弄
耸