字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弄黍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弄黍
弄黍
Nghĩa
1.《太平御览》卷八四二引《祢衡别传》"十月﹐朝黄祖在艨冲舟上。会设黍舋﹐衡年少在坐﹐黍舋至﹐先自饱食毕﹐抟以弄戏﹐其轻慢如此。"后以"弄黍"指文人的傲慢放纵。
Chữ Hán chứa trong
弄
黍