字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弇侈
弇侈
Nghĩa
1.弇﹐谓钟口小﹐腹大﹐声沉郁;侈﹐谓钟口大﹐腹小﹐声迫促。引申为由于口腔开合大小不同而发音显出变化。
Chữ Hán chứa trong
弇
侈