字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弇汗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弇汗
弇汗
Nghĩa
1.即障泥﹐亦称防汗。垂于马腹两侧﹐用以遮挡尘土。
Chữ Hán chứa trong
弇
汗