字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弇郁
弇郁
Nghĩa
1.谓声音沉郁。
Chữ Hán chứa trong
弇
郁