字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弋砫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弋砫
弋砫
Nghĩa
1.亦作"弋缯"。 2.系有丝绳的射鸟短矢。
Chữ Hán chứa trong
弋
砫