字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
式墓
式墓
Nghĩa
1.车至墓前﹐人立车中﹐俯身按着车轼﹐以表敬意。
Chữ Hán chứa trong
式
墓