字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓兵
弓兵
Nghĩa
1.宋元间负责地方巡逻﹑缉捕之事的兵士。属巡检司。明清因之。
Chữ Hán chứa trong
弓
兵