字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弓冶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓冶
弓冶
Nghĩa
《礼记·学记》良冶之子,必学为裘;良弓之子,必学为箕。”后用弓冶”指父子相传的事业弓冶之传。
Chữ Hán chứa trong
弓
冶