字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓壶
弓壶
Nghĩa
1.有"弓"字铭文的酒器。 2.装弓的袋。
Chữ Hán chứa trong
弓
壶