字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓弯
弓弯
Nghĩa
1.向后弯腰及地如弓形。 2.指旧时妇女裹缠如弓形的脚。
Chữ Hán chứa trong
弓
弯