字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弓弰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓弰
弓弰
Nghĩa
1.亦作"弓梢"。 2.弓的两端末梢。 3.借指弓。
Chữ Hán chứa trong
弓
弰