字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弓影浮杯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓影浮杯
弓影浮杯
Nghĩa
1.犹言杯弓蛇影。形容疑神疑鬼,自相惊扰。
Chữ Hán chứa trong
弓
影
浮
杯