字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弓招 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓招
弓招
Nghĩa
1.以弓召唤。古代聘士之礼。语出《左传·昭公二十年》"弓以招士,皮冠以招虞人。"后遂以"弓招"为延聘之典。
Chữ Hán chứa trong
弓
招