字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弓箕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓箕
弓箕
Nghĩa
1.语本《礼记.学记》"良弓之子,必学为箕。"孔颖达疏"善为弓之家,使干角挠屈调和成其弓,故其子弟亦睹其父兄世业,仍学取柳和软挠之成箕]。"后以"弓箕"比喻父子世代相传的事业。
Chữ Hán chứa trong
弓
箕