字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓箭手
弓箭手
Nghĩa
1.即弓手。 2.操弓箭的士卒。
Chữ Hán chứa trong
弓
箭
手
弓箭手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台