字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓箭社
弓箭社
Nghĩa
1.北宋边境人民的自卫武装组织。
Chữ Hán chứa trong
弓
箭
社