字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓藏
弓藏
Nghĩa
1.《史记.淮阴侯列传》"上令武士缚信,载后车。信曰'果若人言,尽艀良狗亨;高鸟尽,良弓藏;敌国破,谋臣亡。天下已定,我固当亨!'"后因以"弓藏"指功成被弃。
Chữ Hán chứa trong
弓
藏