字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弓裘
弓裘
Nghĩa
1.谓父子世代相传的事业。
Chữ Hán chứa trong
弓
裘