字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弗臣
弗臣
Nghĩa
1.不敢待以臣礼。表示天子对其尊敬。
Chữ Hán chứa trong
弗
臣