字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弗豫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弗豫
弗豫
Nghĩa
1.不安乐。《书.金縢》"既克商二件,王有疾,弗豫。"孔传"武王有疾,不悦豫。"后因以称帝王有病。
Chữ Hán chứa trong
弗
豫