字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘伟
弘伟
Nghĩa
1.博大。 2.犹雄伟。形容规模﹑计划宏大。
Chữ Hán chứa trong
弘
伟