字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘光
弘光
Nghĩa
1.南明褔王朱由崧年号(公元1644年-1645年)。亦借指朱由崧。
Chữ Hán chứa trong
弘
光