字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘度
弘度
Nghĩa
1.伟大的抱负;宏大的器度。
Chữ Hán chứa trong
弘
度