字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘敷
弘敷
Nghĩa
1.大力敷扬。 2.广为延伸。
Chữ Hán chứa trong
弘
敷