字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘毅
弘毅
Nghĩa
抱负远大,意志坚强。语出《论语·泰伯》士不可以不弘毅,任重而道远。”
Chữ Hán chứa trong
弘
毅