字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘润
弘润
Nghĩa
1.宽宏温和。 2.宏伟圆润。 3.谓补充润色。
Chữ Hán chứa trong
弘
润