字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弘誓
弘誓
Nghĩa
1.佛教语。谓普度众生的大愿。
Chữ Hán chứa trong
弘
誓