字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弛担
弛担
Nghĩa
1.亦作"?担"。 2.放下担子,息肩。 3.指推卸责任。 4.指栖息。
Chữ Hán chứa trong
弛
担
弛担 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台