弛担

Nghĩa

1.亦作"?担"。 2.放下担子,息肩。 3.指推卸责任。 4.指栖息。

Chữ Hán chứa trong

弛担 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台